Kết quả thi anh văn ngày 19.06.2016

| In Kết quả thi anh văn ngày 19.06.2016

 

                               BỘ CÔNG THƯƠNG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH
                                                           
                          TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
DANH SÁCH GHI ĐIỂM KIỂM TRA
CHỨNG CHỈ QUỐC GIA TRÌNH ĐỘ C MÔN TIẾNG ANH
Kỳ kiểm tra ngày: 19/06/2016
Phần kiểm tra: Speaking - Reading -Writing - Listening                  
                           
Stt Họ và  Tên Năm sinh Nơi sinh Điểm thi Điểm
Tổng
ĐT Qđổi
HS 10
TBC Xếp
loại
Ghi chú
S R W L
1 Nguyễn Duy An 11/05/1995 Quảng Ngãi 6.00 10.00 9.25 10.00 35.25 8.81 9.0 Khá  
2 Lê Đức  An 04/07/1989 Hải Phòng 7.00 9.50 4.25 10.00 30.75 7.69 7.5 Trung bình  
3 Dương Tuấn  An 23/04/1995 Long An 5.00 6.70 8.25 9.60 29.55 7.39 7.5 Trung bình  
4 Bùi Tâm  Anh 01/02/1995 Tiền Giang 5.50 9.75 9.00 9.50 33.75 8.44 8.5 Trung bình  
5 Hà Phạm Việt  Anh 12/08/1995 Tp.Hồ Chí Minh 8.50 7.70 6.75 10.00 32.95 8.24 8.0 Khá  
6 Hoàng Thị Linh Anh 01/09/1995 Đắk Lắk 8.00 10.00 8.75 10.00 36.75 9.19 9.0 Giỏi  
7 Nguyễn Quỳnh Vân  Anh 06/01/1995 Tp.Hồ Chí Minh 7.00 9.70 5.75 5.50 27.95 6.99 7.0 Trung bình  
8 Trần Thị Diễm  Anh 21/11/1992 Đồng Nai 7.00 9.70 9.00 10.00 35.70 8.93 9.0 Giỏi  
9 Nguyễn Thị Ngọc  Ánh 14/03/1995 Đắk Lắk 6.00 10.00 8.75 10.00 34.75 8.69 8.5 Khá  
10 Trần Hoài  Ân 15/01/1985 Bạc Liêu 5.00 9.75 8.75 10.00 33.50 8.38 8.5 Trung bình  
11 Nguyễn Thị  Ân 26/12/1995 Bình Thuận  8.00 9.70 9.50 9.60 36.80 9.20 9.0 Giỏi  
12 Trương Thị  Ẩn 01/04/1995 Bình Định 8.00 9.00 7.50 8.40 32.90 8.23 8.0 Giỏi  
13 Hồ Trương Huy Bão 10/10/1995 Bình Thuận 4.00 10.00 6.50 9.60 30.10 7.53 7.5 Trung bình  
14 Nguyễn Công Bằng 18/07/1990 Bình Thuận 5.00 10.00 9.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Trung bình  
15 Nguyễn Thái Bình 31/07/1995 Long An 3.00 10.00 7.25 10.00 30.25 7.56 7.5 Trung bình  
16 Nguyễn Đăng  Bình 02/04/1993 Thừa Thiên Huế 5.00 10.00 8.25 10.00 33.25 8.31 8.5 Trung bình  
17 Huỳnh Vi Bình  26/12/1995 Phú Yên 6.00 10.00 9.00 10.00 35.00 8.75 9.0 Khá  
18   Bình  06/04/1994 Quảng Trị 5.50 10.00 6.00 10.00 31.50 7.88 8.0 Trung bình  
19 H Li Di  Bkrông  28/12/1994 Đắk Lắk 7.00 8.75 8.00 10.00 33.75 8.44 8.5 Giỏi  
20 Lê Kim Bồn  15/08/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu 6.50 6.50 6.75 8.00 27.75 6.94 7.0 Khá  
21 Phan Hữu  Cảnh  01/10/1994 Đắk Lắk 6.00 9.75 6.25 10.00 32.00 8.00 8.0 Khá  
22 Phạm Duy  Cảnh  17/01/1994 Tiền Giang 6.50 7.10 5.25 3.50 22.35 5.59 5.5 Trung bình  
23 Trần Hữu  Cảnh  02/12/1994 Đồng Tháp 6.00 6.75 6.50 6.70 25.95 6.49 6.5 Trung bình  
24 Trần Xuân Cảnh  20/09/1990 Bình Định 5.50 10.00 5.50 10.00 31.00 7.75 8.0 Trung bình  
25 Nguyễn Duy Cảnh  13/11/1994 Hà Tĩnh  7.00 10.00 8.00 8.80 33.80 8.45 8.5 Giỏi  
26 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 13/10/1994 An Giang 8.00 7.70 7.00 9.50 32.20 8.05 8.0 Giỏi  
27 Phạm Thị Ngọc  Cẩm 04/09/1995 Kiên Giang 6.00 10.00 9.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Khá  
28 Bùi Quốc  Công 17/08/1994 Bắc Ninh 7.50 9.50 7.50 5.50 30.00 7.50 7.5 Trung bình  
29 Lư Vinh 08/09/1994 Tp.Hồ Chí Minh 7.50 5.25 4.50 8.50 25.75 6.44 6.5 Trung bình  
30 Trần Công  Chánh 02/07/1995 Bình Định 6.00 10.00 5.00 9.50 30.50 7.63 7.5 Trung bình  
31 Nguyễn Thị Diễm  Chi 30/11/1993 Phú Yên 8.00 10.00 6.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Khá  
32 Vũ Tuấn Chiến 11/11/1992 Tuyên Quang 9.50 8.90 9.50 10.00 37.90 9.48 9.5 Giỏi  
33 Nguyễn Phong  Chiến 15/06/1995 Thừa Thiên Huế 8.00 10.00 8.00 10.00 36.00 9.00 9.0 Giỏi  
34 Ngô Thừa  Danh 24/04/1991 Bình Định 6.00 10.00 8.25 10.00 34.25 8.56 8.5 Khá  
35 Bùi Thị Hồng  Diễm 04/07/1994 Quảng Ngãi 4.00 10.00 8.50 9.50 32.00 8.00 8.0 Trung bình  
36 Nguyễn Thị Thúy  Diễm  19/12/1994 Quảng Ngãi 7.00 10.00 8.25 10.00 35.25 8.81 9.0 Giỏi  
37 Hoàng Thị Thùy  Diệu 20/08/1995 Bình Phước 7.50 9.70 7.00 10.00 34.20 8.55 8.5 Giỏi  
38 Trần Thị Diệu 15/09/1994 Quảng Nam 7.50 9.75 9.25 10.00 36.50 9.13 9.0 Giỏi  
39 Lâm Thị  Diệu 17/11/1995 Trà Vinh 4.00 10.00 9.25 9.60 32.85 8.21 8.0 Trung bình  
40 Cao Thị Dung 09/09/1993 Hưng Yên 8.00 10.00 7.00 5.10 30.10 7.53 7.5 Trung bình  
41 Lê Quốc  Dũng 16/12/1994 Quảng Ngãi 9.00 10.00 8.50 5.50 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
42 Nguyễn Khương Duy 23/09/1994 Hải Dương 7.00 10.00 7.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Giỏi  
43 Lê Nhất Duy 20/02/1995 Đắk Lắk 6.00 10.00 9.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Khá  
44 Bùi Thế  Duy 03/02/1995 Bình Định 5.00 8.80 7.00 10.00 30.80 7.70 7.5 Trung bình  
45 Nguyễn Ngọc Phương Duy 24/08/1993 Long An 8.00 10.00 6.75 9.10 33.85 8.46 8.5 Khá  
46 Lương Công  Duy 15/08/1994 Phú Yên 6.00 10.00 7.25 5.50 28.75 7.19 7.0 Trung bình  
47 Nguyễn Quốc  Duy 25/11/1993 Đắk Lắk 8.00 10.00 8.50 10.00 36.50 9.13 9.0 Giỏi  
48 Nguyễn Thị  Duyên  10/12/1994 Trà Vinh 7.00 10.00 8.25 9.00 34.25 8.56 8.5 Giỏi  
49 Trần Thị Mỹ  Duyên  28/08/1994 Bình Phước  7.00 7.00 5.75 6.10 25.85 6.46 6.5 Trung bình  
50 Lê Trần Quốc Duyệt 17/03/1995 Bến Tre 6.00 9.70 8.25 5.50 29.45 7.36 7.5 Trung bình  
51 Lê Minh  Dự 13/02/1995 Phú Yên 6.50 10.00 8.25 10.00 34.75 8.69 8.5 Khá  
52 Hoàng Thị Đăng  Dương 22/06/1992 Bình Thuận 7.00 10.00 7.25 10.00 34.25 8.56 8.5 Giỏi  
53 Nguyễn Thị  Đào 29/03/1994 Nam Định 8.50 10.00 7.25 10.00 35.75 8.94 9.0 Giỏi  
54 Phùng Văn  Đông 08/03/1995 Bình Thuận 4.00 10.00 7.50 10.00 31.50 7.88 8.0 Trung bình  
55 Trần Minh Đức 16/08/1995 Tây Ninh 6.50 10.00 8.25 5.60 30.35 7.59 7.5 Trung bình  
56 Nguyễn Huy  Đức  4/12/1995 Nghệ An 6.00 10.00 8.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Khá  
57 Nguyễn Thành  Được  08/05/1994 Bến Tre 6.50 9.00 4.50 9.50 29.50 7.38 7.5 Trung bình  
58 Hồ Thị Gấm 02/01/0993 Bà Rịa-Vũng Tàu 6.00 10.00 6.25 10.00 32.25 8.06 8.0 Khá  
59 Nguyễn Thị Ngọc  Gíang 30/10/1994 Sông Bé 7.50 10.00 5.50 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
60 Nguyễn Thị Thúy  Giang 17/10/1994 Hà Tĩnh 7.00 9.75 7.75 10.00 34.50 8.63 8.5 Giỏi  
61 Thân Thị Hà  Giang 04/10/1994 Hải Phòng 7.50 10.00 8.50 5.00 31.00 7.75 8.0 Trung bình  
62 Trình Thị Hà Giang 10/05/1990 Thanh Hóa 7.00 10.00 8.00 10.00 35.00 8.75 9.0 Giỏi  
63 Nguyễn Phạm Thụy Kiều  Giang 01/06/1990 Quảng Ngãi 8.00 10.00 5.80 10.00 33.80 8.45 8.5 Trung bình  
64 Bùi Hữu 31/12/1995 Tp.Hồ Chí Minh 5.00 10.00 6.50 10.00 31.50 7.88 8.0 Trung bình  
65 Trần Thị  03/12/1994 Bình Định 6.00 10.00 8.25 10.00 34.25 8.56 8.5 Khá  
66 Lê Thị Thanh  31/08/1985 Long An 6.00 10.00 9.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Khá  
67 Ngô Hồng  Hạ 30/10/1995 Kiên Giang 7.00 9.75 6.75 10.00 33.50 8.38 8.5 Khá  
68 Phạm Thị Thu   21/08/1993 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 9.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Khá  
69 La  Hải 19/11/1995 Đồng Nai 4.00 10.00 7.50 10.00 31.50 7.88 8.0 Trung bình  
70 Nguyễn Lâm Tứ  Hải 13/06/1994 Quảng Ngãi 4.00 10.00 8.50 5.50 28.00 7.00 7.0 Trung bình  
71 Mã Minh Hải 02/12/1995 Đồng Nai 5.00 9.75 7.50 10.00 32.25 8.06 8.0 Trung bình  
72 Nguyễn Thị  Hạnh 10/02/1994 Quảng Ngãi 4.00 10.00 8.50 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
73 Nguyễn Văn  Hạnh  14/10/1993 Hưng Yên 5.00 10.00 8.75 10.00 33.75 8.44 8.5 Trung bình  
74 Lê Thị  Hảo  03/01/1995 Bình Thuận 5.00 10.00 6.25 8.20 29.45 7.36 7.5 Trung bình  
75 Phạm Văn  Hảo  28/06/1993 Gia Lai 7.00 6.50 8.25 8.70 30.45 7.61 7.5 Khá  
76 Trần Thị Thu Hằng 10/09/1994 Phú Yên 6.00 10.00 8.00 9.20 33.20 8.30 8.5 Khá  
77 Tạ Lâm Hằng  01/01/1993 Đắk Lắk 7.00 10.00 7.25 10.00 34.25 8.56 8.5 Giỏi  
78 Lâm Thị Hằng  31/12/1993 Đồng Tháp 6.00 10.00 7.75 6.50 30.25 7.56 7.5 Khá  
79 Triệu Thị  Hằng  07/04/1994 Đắk Lắk 8.00 10.00 6.25 10.00 34.25 8.56 8.5 Khá  
80 Bùi Thị  Hân 17/01/1995 Sông Bé 7.00 1.45 8.00 10.00 26.45 6.61 6.5 Không đậu  
81 Trần Thị Ngọc  Hân 27/03/1993 Tiền Giang 6.00 9.40 7.50 9.00 31.90 7.98 8.0 Khá  
82 Bùi Công  Hậu 19/04/1995 Tp.Hồ Chí Minh 7.00 9.75 5.75 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
83 Lý Văn  Hên  17/01/1994 Tây Ninh 4.00 10.00 9.00 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
84 Đặng Thị Ngọc Hiếu 17/07/1994 Tây Ninh 5.00 10.00 6.00 5.10 26.10 6.53 6.5 Trung bình  
85 Phạm Minh  Hiếu  07/01/1996 Quảng Trị 5.00 8.80 8.75 9.60 32.15 8.04 8.0 Trung bình  
86 Nguyễn Thị Thu  Hoa 18/05/1994 Tiền Giang 6.00 9.75 6.00 8.80 30.55 7.64 7.5 Khá  
87 Nguyễn Thị  Hoa 5/12/1993 Bến Tre 8.00 10.00 4.50 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
88 Phan Văn  Hòa  01/01/1995 Trà Vinh 5.00 10.00 8.25 5.50 28.75 7.19 7.0 Trung bình  
89 Nguyễn Thanh  Hoài 26/03/1994 Bình Định 5.00 10.00 8.25 10.00 33.25 8.31 8.5 Trung bình  
90 Võ Đức Hoàng  10/06/1994 Quảng Trị 5.00 10.00 6.00 10.00 31.00 7.75 8.0 Trung bình  
91 Đinh Tiên  Hoàng  03/06/1995 Đồng Nai 5.00 10.00 6.00 10.00 31.00 7.75 8.0 Trung bình  
92 Phan Huy  Hoàng  12/08/1994 Thanh Hóa 6.00 10.00 8.50 5.50 30.00 7.50 7.5 Trung bình  
93 Trần Thị Bích  Hợp 27/06/1994 Bình Định 6.00 9.75 8.00 9.60 33.35 8.34 8.5 Khá  
94 Bùi thế  Hùng  07/11/1994 Đồng Nai 4.00 10.00 7.50 10.00 31.50 7.88 8.0 Trung bình  
95 Mang Chí  Hùng  25/01/1994 Tây Ninh 4.00 10.00 8.25 8.80 31.05 7.76 8.0 Trung bình  
96 Đào Tiến  Hùng  11/09/1995 Hà Nội 8.00 10.00 6.75 8.80 33.55 8.39 8.5 Khá  
97 Nguyễn Quốc  Hùng  15/08/1989 Đắk Lắk 8.00 9.20 7.25 8.30 32.75 8.19 8.0 Giỏi  
98 Trần Trung  Huy 29/10/1993 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 8.25 8.40 32.65 8.16 8.0 Khá  
99 Văn Thu  Huyền 01/07/1994 Bình Định 4.00 8.70 7.50 10.00 30.20 7.55 7.5 Trung bình  
100 Trần Thị Bích  Huyền 09/02/1995 Bến Tre 4.00 10.00 9.00 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
101 Đỗ Thị  Huyền 15/10/1994 Đồng Nai 5.00 9.70 6.50 8.80 30.00 7.50 7.5 Trung bình  
102 Lâm Thị Ngọc  Huyền  09/07/1994 Vĩnh Long 8.00 10.00 4.50 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
103 Phạm Thị Ngọc  Huyền  14/11/1994 Cần Thơ 5.00 9.75 8.00 6.00 28.75 7.19 7.0 Trung bình  
104 Đinh Văn  Hưng 23/01/1995 Quảng Ngãi 5.00 10.00 8.25 9.50 32.75 8.19 8.0 Trung bình  
105 Nguyễn Gia  Hưng 20/10/1995 Bình Định 5.00 10.00 3.50 10.00 28.50 7.13 7.0 Trung bình  
106 Nguyễn Tiến  Hưng 10/02/1993 Cần Thơ 7.00 5.65 2.00 5.10 19.75 4.94 5.0 Không đậu  
107 Huỳnh Thị Kim  Hương 29/09/1993 Bến Tre 4.00 9.00 8.00 7.10 28.10 7.03 7.0 Trung bình  
108 Trần Nguyễn Dạ Thảo  Hương 09/12/1995 Long An 6.50 9.70 9.50 10.00 35.70 8.93 9.0 Khá  
109 Nguyễn Thị Lam  Hương 11/09/1995 Tiền Giang 6.00 10.00 7.50 10.00 33.50 8.38 8.5 Khá  
110 Vũ Thị  Hương 30/08/1994 Thanh Hóa 6.00 2.05 3.00 9.20 20.25 5.06 5.0 Không đậu  
111 Văn Thị Hương 06/06/1995 Vĩnh Phúc  6.00 9.70 7.50 8.80 32.00 8.00 8.0 Khá  
112 Ka Inh 08/08/1994 Lâm Đồng 5.00 10.00 5.75 10.00 30.75 7.69 7.5 Trung bình  
113 Phạm Văn  Khai 09/06/1994 Bạc Liêu 4.00 10.00 5.75 10.00 29.75 7.44 7.5 Trung bình  
114 Nguyễn Trường An Khang 16/01/1994 Tiền Giang 7.00 9.40 7.50 7.80 31.70 7.93 8.0 Giỏi  
115 Lê Hoàng  Khanh 25/08/1995 Tiền Giang 5.00 10.00 8.00 9.60 32.60 8.15 8.0 Trung bình  
116 Trần Quốc Khánh 30/03/1994 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 7.50 4.30 27.80 6.95 7.0 Trung bình  
117 Trần Phú  Khánh  19/11/1995 Tiền Giang 6.00 9.50 7.50 10.00 33.00 8.25 8.5 Khá  
118 Nguyễn Thăng Khôi 5/8/1994 Tp.Hồ Chí Minh 7.00 10.00 8.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Giỏi  
119 Nguyễn Thị  Khuyên 25/02/1994 Ninh Bình 7.00 10.00 8.00 9.50 34.50 8.63 8.5 Giỏi  
120 Phan Phương Lan 01/03/1994 Kon Tum 7.00 10.00 8.50 9.00 34.50 8.63 8.5 Giỏi  
121 Nguyễn Văn  Lắm  07/09/1995 Đồng Nai 4.00 10.00 7.75 10.00 31.75 7.94 8.0 Trung bình  
122 Trần Thanh Lâm 22/12/1995 Tp.Hồ Chí Minh 5.00 9.75 9.25 6.00 30.00 7.50 7.5 Trung bình  
123 Đặng Thị Bích  Liên 20/11/1994 Sông Bé 5.00 9.50 8.25 10.00 32.75 8.19 8.0 Trung bình  
124 Phan Thị Kim Lil 22/03/1989 Bến Tre 5.00 10.00 7.30 10.00 32.30 8.08 8.0 Trung bình  
125 Nguyễn Phạm Ái  Linh 12/02/1995 Lâm Đồng 5.00 10.00 8.00 5.50 28.50 7.13 7.0 Trung bình  
126 Nguyễn Chí  Linh 01/01/1992 Bạc Liêu 6.00 10.00 7.50 10.00 33.50 8.38 8.5 Khá  
127 Phạm Duy Linh 14/08/1995 Đắk Lắk 5.00 10.00 7.50 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
128 Trần Thùy  Linh 20/02/1995 Bình Định 6.00 9.80 7.50 10.00 33.30 8.33 8.5 Khá  
129 Trần Thụy Diệu Linh 17/06/1994 Bình Phước 6.50 10.00 8.50 10.00 35.00 8.75 9.0 Khá  
130 Cao Thị Mỹ  Linh 08/06/1994 Tây Ninh 7.00 10.00 8.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Giỏi  
131 Nguyễn Vũ  Linh 27/06/1995 Bến Tre 5.00 10.00 6.30 10.00 31.30 7.83 8.0 Trung bình  
132 Phan Thị  Loan 26/06/1991 Bình Định 7.00 10.00 7.00 10.00 34.00 8.50 8.5 Giỏi  
133 Nguyễn Thị Trúc  Loan 03/05/1994 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 8.70 7.30 10.00 32.00 8.00 8.0 Khá  
134 Hoàng Thị  Loan 20/06/1993 Bình Phước 5.00 8.80 7.30 9.60 30.70 7.68 7.5 Trung bình  
135 Lương Tấn Long 10/10/1995 Phú Yên 6.50 10.00 6.00 10.00 32.50 8.13 8.0 Khá  
136 Tống Vũ Hoàng Long 09/04/1995 Tp.Hồ Chí Minh 6.50 10.00 7.80 10.00 34.30 8.58 8.5 Khá  
137 Trần Kim  Long 20/08/1994 Tp.Hồ Chí Minh 7.50 1.30 7.80 7.00 23.60 5.90 6.0 Không đậu  
138 Nguyễn Thị  Lụa 20/07/1995 Bến Tre 5.00 10.00 8.50 9.50 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
139 Phan Văn  Luân 22/01/1994 Quảng Nam 7.00 10.00 9.00 10.00 36.00 9.00 9.0 Giỏi  
140 Lê Thành  Luật 13/04/1995 Bình Dương 6.00 10.00 8.50 4.70 29.20 7.30 7.5 Trung bình  
141 Lê Thị Hiền  Lương 28/11/1995 Quảng Ngãi 5.50 10.00 7.50 5.50 28.50 7.13 7.0 Trung bình  
142 Nguyễn Thị Tuyết  09/12/1994 Bình Định 6.00 6.20 8.30 10.00 30.50 7.63 7.5 Khá  
143 Lê Thanh Phương Mai 16/08/1994 Vĩnh Long 7.00 10.00 7.80 10.00 34.80 8.70 8.5 Giỏi  
144 Trịnh Vũ  Mai 07/08/1995 Lâm Đồng 4.50 10.00 7.50 10.00 32.00 8.00 8.0 Trung bình  
145 Vũ Đức  Mạnh 09/09/1994 Tây Ninh 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 Không đậu  
146 Nguyễn Tấn Mẫn 10/10/1995 Quảng Ngãi 6.50 8.80 7.30 9.50 32.10 8.03 8.0 Khá  
147 Nguyễn Thị Diễm  Mi 04/05/1995 Tp.Hồ Chí Minh 7.00 10.00 7.70 10.00 34.70 8.68 8.5 Giỏi  
148 Tôn Ngô Lê Minh 21/09/1995 Trà Vinh 7.00 10.00 7.80 10.00 34.80 8.70 8.5 Giỏi  
149 Nguyễn Nhật Minh 14/01/1995 Tp.Hồ Chí Minh 7.00 10.00 7.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Giỏi  
150 Lê Quang Minh 08/05/1993 Đắk Lắk 5.00 10.00 8.00 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
151 Trần Lê Minh 11/06/1994 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 8.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Khá  
152 Nguyễn Thị Ngọc  Minh 01/04/1992 Đồng Tháp 7.50 9.70 7.30 7.30 31.80 7.95 8.0 Giỏi  
153 Nguyễn Thị Thu  17/04/1995 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 8.00 10.00 34.00 8.50 8.5 Khá  
154 Bùi Thanh  My 9/10/1995 Sông Bé 6.00 9.80 7.50 10.00 33.30 8.33 8.5 Khá  
155 Trần Thị Mỹ  My 07/04/1993 Trà Vinh 6.50 10.00 8.50 10.00 35.00 8.75 9.0 Khá  
156 Nguyễn Thiện Mỹ 08/07/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu 7.00 10.00 8.30 10.00 35.30 8.83 9.0 Giỏi  
157 Lê Duy  Nam 12/07/1993 Bình Định 6.50 9.70 8.50 9.60 34.30 8.58 8.5 Khá  
158 Phạm Ngọc  Nam 30/10/1994 Quảng Ngãi 6.50 10.00 8.00 9.50 34.00 8.50 8.5 Khá  
159 Nguyễn Thị  Nam  21/08/1993 Đồng Nai 5.00 10.00 7.00 9.00 31.00 7.75 8.0 Trung bình  
160 Trần Văn  Năm 18/04/1993 Bình Định 5.00 8.90 7.00 8.80 29.70 7.43 7.5 Trung bình  
161 Hồ Văn Nên 21/07/1994 Quảng Ngãi 5.50 10.00 8.30 10.00 33.80 8.45 8.5 Trung bình  
162 Huỳnh Ngọc Nữ 10/08/1994 Trà Vinh 6.50 9.80 8.00 10.00 34.30 8.58 8.5 Khá  
163 Nguyễn Thị Hằng  Ny 19/11/1992 Cà Mau 6.50 8.00 7.50 10.00 32.00 8.00 8.0 Khá  
164 Phan Huỳnh Thúy  Nga 01/01/1995 Đồng Nai 5.00 9.40 7.50 10.00 31.90 7.98 8.0 Trung bình  
165 Đoàn Thị Kiều  Ngân 18/08/1995 Đắk Lắk 4.50 10.00 8.50 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
166 Võ Thị Kim  Ngân 16/04/1994 Long An 5.50 10.00 8.00 10.00 33.50 8.38 8.5 Trung bình  
167 Lê Thị Mỹ  Ngân 14/11/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu 5.00 9.10 6.00 10.00 30.10 7.53 7.5 Trung bình  
168 Huỳnh Bảo  Nghi  24/06/1994 Kiên Giang 5.00 10.00 8.30 10.00 33.30 8.33 8.5 Trung bình  
169 Lê Tuấn  Nghĩa 02/06/1995 Quảng Trị 5.00 10.00 8.50 10.00 33.50 8.38 8.5 Trung bình  
170 Nguyễn Trọng Nghĩa 22/02/1994 Bạc Liêu 4.50 10.00 8.00 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
171 Nguyễn Thành  Ngọc  01/03/1992 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 8.00 9.50 33.50 8.38 8.5 Khá  
172 Huỳnh Thúy  Ngọc  12/04/1995 Ninh Thuận 4.50 10.00 8.30 10.00 32.80 8.20 8.0 Trung bình  
173 Đoàn Thanh  Nguyên 10/07/1993 Đắk Lắk 4.00 10.00 8.00 10.00 32.00 8.00 8.0 Trung bình  
174 Trịnh Thái  Nguyên 26/07/1995 Cà Mau 5.00 10.00 8.00 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
175 Trần Ngọc   Nguyên 18/09/1992 Bình Định 4.50 10.00 7.50 10.00 32.00 8.00 8.0 Trung bình  
176 Nguyễn Thị Nguyệt 10/07/1995 Tiền Giang 7.00 10.00 8.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Giỏi  
177 Bùi Thị Thu  Nhã 08/05/1995 Tiền Giang 5.00 10.00 8.50 10.00 33.50 8.38 8.5 Trung bình  
178 Nguyễn Thị Xuân  Nhàn 24/08/1993 Bình Định 7.50 10.00 8.50 10.00 36.00 9.00 9.0 Giỏi  
179 Đoàn Văn  Nhanh 1995 Đồng Tháp 6.50 9.70 7.00 10.00 33.20 8.30 8.5 Khá  
180 Trần Hiền  Nhân  15/03/1993 Long An 5.50 10.00 8.00 10.00 33.50 8.38 8.5 Trung bình  
181 Nguyễn Thị Hồi Nhật 06/05/1994 Đồng Tháp 6.50 10.00 7.50 10.00 34.00 8.50 8.5 Khá  
182 Lê Thị Hồng  Nhung 25/12/1993 Đồng Nai 5.50 10.00 7.00 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
183 Huỳnh Thị Nhung 15/04/1995 Quảng Ngãi 6.00 8.50 5.00 8.40 27.90 6.98 7.0 Trung bình  
184 Trần Thị Hồng Như 13/05/1994 Tây Ninh 6.00 10.00 7.50 10.00 33.50 8.38 8.5 Khá  
185 Nguyễn Thị Quỳnh  Như 16/05/1995 Sông Bé 7.00 10.00 8.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Giỏi  
186 Nguyễn Ngọc Hoàng  Oanh 19/01/1994 Đắk Lắk 6.00 10.00 7.00 4.00 27.00 6.75 7.0 Trung bình  
187 Dương Thị  Oanh 06/06/1994 Đắk Lắk 6.00 9.80 8.00 10.00 33.80 8.45 8.5 Khá  
188 Lê Tấn  Phát 20/04/1994 Tây Ninh 5.50 5.00 5.50 6.80 22.80 5.70 5.5 Trung bình  
189 Nguyễn Thanh Phát  06/06/1994 Long An 6.00 10.00 8.00 10.00 34.00 8.50 8.5 Khá  
190 Phạm Thị Hồng  Phấn  15/09/1994 Khánh Hòa 6.00 10.00 7.30 10.00 33.30 8.33 8.5 Khá  
191 Đỗ Thị  Phận  20/11/1995 Tây Ninh 7.00 6.50 5.50 9.50 28.50 7.13 7.0 Trung bình  
192 Tôn Thất Quỳnh  Phi 18/11/1994 Thừa Thiên Huế 5.00 9.50 6.30 9.00 29.80 7.45 7.5 Trung bình  
193 Lê Thanh Phong 25/01/1991 An Giang 5.50 10.00 8.00 10.00 33.50 8.38 8.5 Trung bình  
194 Nguyễn Tiến  Phong 19/10/1994 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 8.00 5.10 29.10 7.28 7.5 Trung bình  
195 Trương Sĩ Phú 21/04/1994 Sóc Trăng 8.00 10.00 8.20 4.30 30.50 7.63 7.5 Trung bình  
196 Nguyễn Minh Phúc 21/04/1995 Bình Thuận 5.00 10.00 7.50 10.00 32.50 8.13 8.0 Trung bình  
197 Nguyễn Hoàng  Phúc 10/12/1995 Tiền Giang 6.00 10.00 8.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Khá  
198 Vũ Thụy Minh Phương 30/05/1994 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 10.00 6.00 10.00 32.00 8.00 8.0 Khá  
199 Nguyễn Thị Phương 26/08/1992 Thanh Hóa 6.00 10.00 6.50 7.90 30.40 7.60 7.5 Khá  
200 Trần Văn Phương 01/01/1994 Đắk Lắk 5.00 10.00 8.00 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
201 Vũ Thị  Phương 20/11/1995 Nam Định 6.00 10.00 8.00 10.00 34.00 8.50 8.5 Khá  
202 Nguyễn Thị Nhã  Phương 10/03/1994 Hà Nội 7.00 10.00 6.50 10.00 33.50 8.38 8.5 Khá  
203 Hồ Thị Trúc Phương 25/06/1995 Đồng Tháp 6.00 10.00 9.00 8.50 33.50 8.38 8.5 Khá  
204 Hoàng Ngọc Kim  Phương 15/04/1994 Đồng Nai 8.00 8.70 5.50 6.60 28.80 7.20 7.0 Trung bình  
205 Dương Thị Kim Phượng 13/02/1994 Quảng Ngãi 7.00 10.00 6.00 7.50 30.50 7.63 7.5 Khá  
206 Dương Văn  Quân 06/04/1994 Bắc Giang 8.00 10.00 8.00 10.00 36.00 9.00 9.0 Giỏi  
207 Phan Thanh  Quân 22/11/1994 Quảng Nam 6.00 9.80 3.50 3.10 22.40 5.60 5.5 Trung bình  
208 Nguyễn Kỳ Quốc 10/03/12995 Quảng Ngãi 6.00 9.20 5.80 9.50 30.50 7.63 7.5 Trung bình  
209 Phan Thị Hồng  Quý 09/09/1995 Đắk Lắk 6.00 10.00 8.50 10.00 34.50 8.63 8.5 Khá  
210 Nguyễn Thị Thảo Quyên 06/12/1994 Bình Phước 7.00 10.00 9.00 10.00 36.00 9.00 9.0 Giỏi