Kết quả thi anh văn ngày 15.05.2016

| In Kết quả thi anh văn ngày 15.05.2016

 

                               BỘ CÔNG THƯƠNG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH
                                                           
                          TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
DANH SÁCH GHI ĐIỂM KIỂM TRA
CHỨNG CHỈ QUỐC GIA TRÌNH ĐỘ B MÔN TIẾNG ANH
Kỳ kiểm tra ngày: 15/05/2016
Phần kiểm tra: Speaking - Reading -Writing - Listening                  
                           
Stt Họ và  Tên Năm sinh Nơi sinh Điểm thi Điểm
Tổng
ĐT Qđổi
HS 10
TBC Xếp
loại
Ghi chú
S R W L
1 Nguyễn Khắc An 07/09/1990 Long An 6.00 5.75 1.50 5.00 18.25 4.56 4.5 Không đậu  
2 Trần Thị Kim Anh 07/09/1992 Quảng Ngãi 8.00 7.00 3.50 7.00 25.50 6.38 6.5 Trung bình  
3 Lê Quốc  Bảo 28/06/1993 Khánh Hòa 9.00 8.00 6.00 9.00 32.00 8.00 8.0 Khá  
4 Lưu Kim Bằng 07/08/1994 Long An 5.00 7.50 3.50 9.50 25.50 6.38 6.5 Trung bình  
5 Vũ Mạnh Cường 28/11/1994 Nam Định 5.00 8.75 6.00 7.50 27.25 6.81 7.0 Trung bình  
6 Quãng Thị Chịnh 11/01/1994 Ninh Thuận 4.00 9.50 9.00 8.00 30.50 7.63 7.5 Trung bình  
7 Cao Thanh Chút 26/03/1993 Bạc Liêu 5.50 5.00 5.50 6.50 22.50 5.63 5.5 Trung bình  
8 Trần Khánh Duy 02/10/1992 Đồng Nai 7.00 4.75 5.00 10.00 26.75 6.69 6.5 Trung bình  
9 Trần Bảo Duy 08/05/1993 Đồng Nai 7.00 10.00 8.50 10.00 35.50 8.88 9.0 Giỏi  
10 Lê Thị Thùy Duyên 15/06/1990 Quảng Ngãi 4.00 9.25 6.00 8.00 27.25 6.81 7.0 Trung bình  
11 Phạm Hữu Đồng 10/06/1994 Bình Thuận 5.00 9.75 8.50 8.00 31.25 7.81 8.0 Trung bình  
12 Hoàng Minh  Đức 15/10/1991 Hà Tây 7.50 6.25 3.00 4.00 20.75 5.19 5.0 Trung bình  
13 Huỳnh Khánh Giang 31/03/1994 Tiền Giang 4.00 9.00 7.50 8.50 29.00 7.25 7.5 Trung bình  
14 Nguyễn Thị Trà  Giang 17/07/1993 Đồng Nai 6.00 3.50 3.50 4.00 17.00 4.25 4.5 Không đậu  
15 Hà Văn Huy Hải 22/06/1988 Tp.Hồ Chí Minh 5.00 9.50 5.00 9.00 28.50 7.13 7.0 Trung bình  
16 Nguyễn Thị Thu Hằng 01/05/1994 Vĩnh Phúc 5.00 8.50 7.00 10.00 30.50 7.63 7.5 Trung bình  
17 Lài Ngọc Hậu 14/05/1994 Bình Dương 7.00 8.75 8.00 8.50 32.25 8.06 8.0 Giỏi  
18 Nguyễn Thị Thu Hiền 11/07/1994 Bình Định 4.00 9.00 6.00 7.00 26.00 6.50 6.5 Trung bình  
19 Nguyễn Ngọc Hiếu 27/09/1993 Lâm Đồng 5.00 10.00 7.50 7.50 30.00 7.50 7.5 Trung bình  
20 Nguyễn Văn Hiếu 01/09/1992 Bình Phước 7.50 9.00 7.00 10.00 33.50 8.38 8.5 Giỏi  
21 Trương Ngọc Mỹ Hoa 26/10/1995 Tp.Hồ Chí Minh 5.00 9.25 8.20 8.50 30.95 7.74 7.5 Trung bình  
22 Lê Bình  Hòa 18/11/1992 Bình Dương 9.00 8.75 7.50 8.50 33.75 8.44 8.5 Giỏi  
23 Nguyễn Tiến  Hoàng  05/08/1992 Đồng Nai 8.00 6.50 5.00 9.50 29.00 7.25 7.5 Trung bình  
24 Tô Phương Huyền 25/09/1994 Tp.Hồ Chí Minh 4.00 8.50 6.00 8.50 27.00 6.75 7.0 Trung bình  
25 Ninh Tiến Huỳnh 21/12/1993 Tây Ninh 5.00 2.25 6.50 9.00 22.75 5.69 5.5 Không đậu  
26 Phạm Trần Quyên Yến Hy 17/03/1993 Tp.Hồ Chí Minh 5.00 9.50 8.00 9.00 31.50 7.88 8.0 Trung bình  
27 Đỗ Lê Diễm  Kiều 02/11/1994 Bình Định 6.50 8.00 5.50 6.50 26.50 6.63 6.5 Trung bình  
28 Võ Tuấn  Khanh 05/12/1992 Long An 7.00 7.25 3.50 7.50 25.25 6.31 6.5 Trung bình  
29 Cao Thị Lài 28/05/1994 Quảng Ngãi 7.00 9.50 8.00 10.00 34.50 8.63 8.5 Giỏi  
30 Nguyễn Thị Song Li 22/06/1992 Bình Định 0.00 8.50 2.20 9.00 19.70 4.93 5.0 Không đậu  
31 Hoàng Bích Liên 11/11/1994 Đồng Nai 6.00 9.75 8.00 7.50 31.25 7.81 8.0 Khá  
32 Nguyễn Thị Mỹ Linh 05/10/1989 Tiền Giang 5.00 6.00 3.20 8.50 22.70 5.68 5.5 Trung bình  
33 Ngô Huỳnh Long 04/08/1995 Tiền Giang 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 Không đậu  
34 Huỳnh Minh Mẫn 29/09/1994 Vĩnh Long 6.00 9.00 6.60 9.50 31.10 7.78 8.0 Khá  
35 Thạch Ngọc Minh Minh 26/07/1994 Ninh Thuận 5.00 9.00 7.00 9.50 30.50 7.63 7.5 Trung bình  
36 Nguyễn Văn Mỹ 07/09/1993 Thừa Thiên Huế 5.00 10.00 9.00 10.00 34.00 8.50 8.5 Trung bình  
37 Nguyễn Thành Nam 02/07/1992 Tp.Hồ Chí Minh 8.00 8.00 5.20 6.50 27.70 6.93 7.0 Trung bình  
38 Nguyễn Quốc Nghĩa 05/12/1994 Quảng Ngãi 5.00 9.25 8.50 9.50 32.25 8.06 8.0 Trung bình  
39 Nguyễn Hiếu Nghĩa 05/01/1993 Tiền Giang 4.00 8.50 4.50 7.00 24.00 6.00 6.0 Trung bình  
40 Hoàng Thái Ngọc 03/11/1994 Lâm Đồng 6.00 7.75 6.00 5.00 24.75 6.19 6.0 Trung bình  
41 Lê Hữu Nhàn 06/10/1993 Tiền Giang 6.00 9.75 8.00 8.00 31.75 7.94 8.0 Khá  
42 Nguyễn Thanh Nhất 15/01/1993 Phú Yên 6.00 8.50 6.50 9.00 30.00 7.50 7.5 Khá  
43 Đỗ Văn Nhật 02/02/1994 Quảng Ngãi 5.00 10.00 9.00 9.50 33.50 8.38 8.5 Trung bình  
44 Lê Thị Tuyết  Nhi 12/01/1995 Đồng Tháp 5.00 3.25 3.50 7.50 19.25 4.81 5.0 Trung bình  
45 Phạm Nguyễn Ngọc  Nhi 10/01/1994 Bến Tre 5.00 3.00 1.00 4.50 13.50 3.38 3.5 Không đậu  
46 Lê Thị Quỳnh Như 01/02/1994 Quảng Trị 5.00 9.50 8.50 10.00 33.00 8.25 8.5 Trung bình  
47 Phan 11/01/1993 An Giang 7.00 6.00 4.40 6.00 23.40 5.85 6.0 Trung bình  
48 Nguyễn Công Phi 24/09/1993 Thừa Thiên Huế 5.00 6.25 5.00 7.00 23.25 5.81 6.0 Trung bình  
49 Nguyễn Văn Phú 20/05/1994 Đồng Nai 7.50 8.50 7.50 9.00 32.50 8.13 8.0 Giỏi  
50 Dương Thị Hạnh Phước 01/04/1994 Đồng Nai 5.00 9.75 5.00 8.50 28.25 7.06 7.0 Trung bình  
51 Đoàn Thị Tân Phương 10/01/1993 Thừa Thiên Huế 5.50 9.50 2.00 8.50 25.50 6.38 6.5 Không đậu  
52 Lý Lam  Phương 20/10/1993 Bến Tre 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 Không đậu  
53 Nguyễn Thị  Phương 26/02/1995 Sông Bé 7.00 4.75 5.50 9.50 26.75 6.69 6.5 Trung bình  
54 Trần Bích  Phượng 07/12/1995 Nam Định 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 Không đậu  
55 Phạm Thanh Quân 22/06/1990 Tp.Hồ Chí Minh 3.00 8.75 3.00 8.00 22.75 5.69 5.5 Trung bình  
56 Lê Thị Tố Quyên 24/01/1993 Long An 6.50 9.00 6.50 9.00 31.00 7.75 8.0 Khá  
57 Nguyễn Thị Kim Sen 00/00/1994 Đồng Tháp 6.50 8.25 7.50 8.00 30.25 7.56 7.5 Khá  
58 Trần Ngọc Sơn 06/08/1994 Long An 5.00 10.00 9.00 10.00 34.00 8.50 8.5 Trung bình  
59 Lê Khánh Sơn 19/05/1993 Lâm Đồng 5.00 5.00 7.70 0.00 17.70 4.43 4.5 Không đậu  
60 Lê Thành Tâm 18/04/1987 Tiền Giang 5.00 9.25 6.50 8.50 29.25 7.31 7.5 Trung bình  
61 Nguyễn Thị Thủy Tiên 25/07/1990 Long An 7.00 10.00 8.50 9.00 34.50 8.63 8.5 Giỏi  
62 Trần Thị Cẩm Tiên 09/05/1994 Tiền Giang 5.00 10.00 5.50 9.00 29.50 7.38 7.5 Trung bình  
63 Phạm Hữu  Tiến 31/05/1994 Đồng Tháp  6.00 9.75 6.80 8.00 30.55 7.64 7.5 Khá  
64 Dương Thuần Tín 18/03/1994 Nha Trang 7.00 9.25 6.00 10.00 32.25 8.06 8.0 Khá  
65 Trần Thanh  Tùng  1994 Tây Ninh 8.00 10.00 9.50 9.00 36.50 9.13 9.0 Giỏi  
66 Trần Thị Phương Tuyền  19/12/1982 An Giang 7.00 5.75 3.50 7.50 23.75 5.94 6.0 Trung bình  
67 Nguyễn Thị Thắm 15/04/1994 Bắc Ninh 5.00 9.75 8.50 10.00 33.25 8.31 8.5 Trung bình  
68 Nguyễn Văn Thắng  02/02/1993 Hải Phòng 4.00 6.75 5.50 10.00 26.25 6.56 6.5 Trung bình  
69 Bùi Hải Thọ 29/11/1994 Kiên Giang 8.00 8.75 7.50 10.00 34.25 8.56 8.5 Giỏi  
70 Nguyễn Phạm Anh Thư 28/08/1994 Lâm Đồng 4.00 1.50 3.00 8.00 16.50 4.13 4.0 Không đậu  
71 Nguyễn Việt Trang 13/03/1994 Quảng Bình 6.00 10.00 8.00 10.00 34.00 8.50 8.5 Khá  
72 Huỳnh Thị Thùy Trang 19/05/1994 Tp.Hồ Chí Minh 5.00 6.00 9.50 9.00 29.50 7.38 7.5 Trung bình  
73 Phạm Huỳnh Bích Trâm 04/12/1994 Bình Định 4.00 9.75 8.50 9.00 31.25 7.81 8.0 Trung bình  
74 Mai Thị Quyền  Trâm 23/10/1995 Quảng Nam 6.50 5.00 1.70 8.50 21.70 5.43 5.5 Không đậu  
75 Nguyễn Thị Ngọc Trầm 05/02/1993 Bình Định 6.00 3.25 3.50 8.50 21.25 5.31 5.5 Trung bình  
76 Nguyễn Thị Thu Trinh 29/09/1993 Tp.Hồ Chí Minh 6.00 0.50 4.00 8.00 18.50 4.63 4.5 Không đậu  
77 Nguyễn Minh Trung 21/01/1993 Tiền Giang 5.00 7.75 3.00 10.00 25.75 6.44 6.5 Trung bình  
78 Nguyễn Minh Trung 27/04/1995 Tp.Hồ Chí Minh 7.00 8.25 4.50 9.50 29.25 7.31 7.5 Trung bình  
79 Hoàng Quốc Văn 04/12/1993 Bình Thuận 4.00 8.75 6.50 9.50 28.75 7.19 7.0 Trung bình  
80 Trần Thị Tường  Vân 12/03/1993 Quảng Nam 4.00 6.00 2.00 8.50 20.50 5.13 5.0 Không đậu  
81 Đào Quốc 14/05/1994 Khánh Hòa 7.00 9.75 6.50 9.50 32.75 8.19 8.0 Khá  
82 Đoàn Thị  Xuyến 02/02/1992 Thừa Thiên Huế 6.00 6.25 4.00 8.00 24.25 6.06 6.0 Trung bình  
                           
                   Tp.HCM, Ngày       tháng      năm 2016
  CHỦ TỊCH HĐKT     TM.TRƯỞNG BAN CHẤM THI
TIN CÙNG CHUYÊN MỤC:

Đăng Nhập

Thống kê

Đang online: 381
Hôm nay: 915
Hôm qua: 15635
Tổng cộng: 24750045