Danh sách thí sinh dự kiểm tra chứng chỉ quốc gia tin học trình độ B (thi ngày 17/07/2016)

| In Danh sách thí sinh dự kiểm tra chứng chỉ quốc gia tin học trình độ B (thi ngày 17/07/2016)

 

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KIỂM TRA CHỨNG CHỈ QUỐC GIA TIN HỌC TRÌNH ĐỘ B
STT HỌ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH Thi CC SBD Phòng thi Ghi chú
1 Vũ Thị Trường An 01/08/1995 Đồng Nai B Access DCTB.00001 001(A.101A)  
2 Trần Tuấn  Anh 09/12/1994 Quảng Bình B Access DCTB.00002 001(A.101A)  
3 Nguyễn Lưu Hoàng  Anh 07/10/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00003 001(A.101A)  
4 Lê Thảo  Anh 23/11/1994 Long An B Access DCTB.00004 001(A.101A)  
5 Lê Thị Mỹ Anh 24/04/1994 Hồ Chí Minh B Access DCTB.00005 001(A.101A)  
6 Vũ Trâm Anh 28/07/1994 Lâm Đồng B Access DCTB.00006 001(A.101A)  
7 Trần Nhật Anh 02/01/1994 Đồng Nai B Access DCTB.00007 001(A.101A)  
8 Trần Lê Quỳnh  Anh 07/08/1995 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00008 001(A.101A)  
9 Lê Thị Vân Anh 22/07/1994 Bắc Giang B Access DCTB.00009 001(A.101A)  
10 Võ Minh Bình 20/08/1992 Gia Lai B Access DCTB.00010 001(A.101A)  
11 Vũ Thị Thái  Bình 27/07/1994 Kiên Giang  B Access DCTB.00011 001(A.101A)  
12 Hồ Thị Diễm  Châu 06/09/1994 Long An B Access DCTB.00012 001(A.101A)  
13 Lê Thị Kim Chi 20/08/1994 Thừa Thiên Huế B Access DCTB.00013 001(A.101A)  
14 Phạm Viết  Chính 13/11/1994 Khánh Hòa B Access DCTB.00014 001(A.101A)  
15 Lê Hoàng Danh 04/07/1994 Hồ Chí Minh B Access DCTB.00015 001(A.101A)  
16 Nguyễn Văn Đạo 29/12/1993 Bắc Ninh B Access DCTB.00016 001(A.101A)  
17 Cao Nguyễn Duy  Đạt 21/10/1994 Bến Tre B Access DCTB.00017 001(A.101A)  
18 Nguyễn Thị Hà  Định 03/04/1994 Khánh Hòa B Access DCTB.00018 001(A.101A)  
19 Nguyễn Hồng  Đức 06/12/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00019 001(A.101A)  
20 Trịnh Thị Thùy Dung 10/10/1993 Đồng Nai B Access DCTB.00020 001(A.101A)  
21 Trần Thị Phương Dung 25/07/1994 Đà Lạt B Access DCTB.00021 001(A.101A)  
22 Hứa Hoàng  Đừng 24/12/1994 Sóc Trăng B Access DCTB.00022 001(A.101A)  
23 Nguyễn Thành Được 08/05/1994 Bến Tre B Access DCTB.00023 001(A.101A)  
24 Nguyễn Thị Hướng Dương 22/12/1994 Đăk Lăk B Access DCTB.00024 001(A.101A)  
25 Võ Phạm Thùy Dương 28/03/1994 Kiên Giang B Access DCTB.00025 001(A.101A)  
26 Vũ Hữu  Duy 27/12/1994 Đăk Lăk B Access DCTB.00026 001(A.101A)  
27 Nguyễn Bá Duy 20/01/1993 Long An B Access DCTB.00027 001(A.101A)  
28 Trương Thị Mỹ Duyên 27/06/1994 Đồng Nai B Access DCTB.00028 001(A.101A)  
29 Huỳnh Thị Cẩm  Giang 21/03/1994 Bình Dương B Access DCTB.00029 001(A.101A)  
30 Nguyễn Minh Hải 22/01/1994 Phú Yên B Access DCTB.00030 002(A.101B)  
31 Phạm Thị Ngọc  Hân 20/09/1993 Trà Vinh  B Access DCTB.00031 002(A.101B)  
32 Lê Thị Kim Hằng 20/12/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00032 002(A.101B)  
33 Nguyễn Thị Thanh Hằng 23/10/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00033 002(A.101B)  
34 Lê Thị Mỹ  Hạnh 20/02/1995 Quảng Ngãi B Access DCTB.00034 002(A.101B)  
35 Lưu Thị  Hạnh 07/06/1994 Thái Bình B Access DCTB.00035 002(A.101B)  
36 Phan Nhật  Hào 11/06/1993 Cà Mau B Access DCTB.00036 002(A.101B)  
37 Diệp Huy  Hào 21/09/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00037 002(A.101B)  
38 Trần Thị  Hậu 04/08/1993 Hải Dương B Access DCTB.00038 002(A.101B)  
39 Lê Thị Tuyết Hoa 14/04/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00039 002(A.101B)  
40 Nguyễn Thị Hoài 04/07/1994 Hà Tĩnh B Access DCTB.00040 002(A.101B)  
41 Bùi Thanh  Hoàng 11/03/1994 Tiền Giang  B Access DCTB.00041 002(A.101B)  
42 Nguyễn Văn Hoàng 26/03/1993 Bắc Ninh B Access DCTB.00042 002(A.101B)  
43 Nguyễn Văn Hội 03/02/1992 Nam Định B Access DCTB.00043 002(A.101B)  
44 Nguyễn Văn  Huấn 02/11/1994 Quảng Trị B Access DCTB.00044 002(A.101B)  
45 Nguyễn Thị Bích Hưng 05/05/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00045 002(A.101B)  
46 Đỗ Phạm Kim  Hương 28/01/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00046 002(A.101B)  
47 Dương Thị Ngọc Hương 04/09/1994 Bến Tre B Access DCTB.00047 002(A.101B)  
48 Nguyễn Thanh  Hương 26/09/1994 Hải Phòng B Access DCTB.00048 002(A.101B)  
49 Lê Đăng Thanh Hương 13/04/1993 Tây Ninh B Access DCTB.00049 002(A.101B)  
50 Lê Đăng  Huy 20/10/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00050 002(A.101B)  
51 Nguyễn Thị Ngọc  Huyền 22/03/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00051 002(A.101B)  
52 Nguyễn Phạm Ngọc Huyền 15/11/1994 Đăk Lăk B Access DCTB.00052 002(A.101B)  
53 Vũ Thị Thanh Huyền 27/02/1994 Thái Bình B Access DCTB.00053 002(A.101B)  
54 Trần Thị Thanh  Huyền  16/12/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00054 002(A.101B)  
55 Lương Minh Khánh 03/11/1994 Bến tre B Access DCTB.00055 002(A.101B)  
56 Nguyễn Lê Anh Khiêm 05/10/1995 Quảng Ngãi B Access DCTB.00056 002(A.101B)  
57 Lê Đăng Khoa 06/01/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00057 002(A.101B)  
58 Nguyễn Oanh Kiệt 21/07/1994 Phú Yên B Access DCTB.00058 002(A.101B)  
59 Bùi Thị Như  Kim 15/11/1993 Quảng Ngãi B Access DCTB.00059 003(A.102A)  
60 Nguyễn Hoàng Mỹ  Kim 10/04/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00060 003(A.102A)  
61 Phạm Thanh Lam 14/06/1994 Hưng Yên B Access DCTB.00061 003(A.102A)  
62 Phạm Thị Thùy Lan 01/08/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00062 003(A.102A)  
63 Huỳnh Thị 05/05/1995 Bình Định B Access DCTB.00063 003(A.102A)  
64 Phan Thị Liễu 04/08/1994 Phú Yên B Access DCTB.00064 003(A.102A)  
65 Hà Lâm Khánh  Linh 05/01/1994 Thái Bình B Access DCTB.00065 003(A.102A)  
66 Võ Thị Ngọc  Linh 21/04/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00066 003(A.102A)  
67 Nguyễn Nhật Linh 21/04/1994 Khánh Hòa B Access DCTB.00067 003(A.102A)  
68 Nguyễn Thị Ánh  Loan 15/07/1993 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00068 003(A.102A)  
69 Kiên Danh Công  Lộc 27/02/1994 Sóc Trăng B Access DCTB.00069 003(A.102A)  
70 Nguyễn Ngọc  Long 17/07/1994 Hà Nội B Access DCTB.00070 003(A.102A)  
71 Nguyễn Thị Việt Luân 25/01/1993 Bình Định B Access DCTB.00071 003(A.102A)  
72 Lý Triệu Minh 06/02/1994 Đồng Tháp B Access DCTB.00072 003(A.102A)  
73 Ưng Thị Diễm  My 24/07/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00073 003(A.102A)  
74 Vũ Thụy Ái My 10/03/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00074 003(A.102A)  
75 Lâm Chúc My 15/08/1993 Bạc Liêu B Access DCTB.00075 003(A.102A)  
76 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 04/02/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00076 003(A.102A)  
77 Nguyễn Thị Thanh  Ngân 25/12/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00077 003(A.102A)  
78 Ngô Hoàng Thảo  Ngân 24/07/1993 Tiền Giang B Access DCTB.00078 003(A.102A)  
79 Nguyễn Quỳnh Ngân 02/11/1993 Bình Thuận B Access DCTB.00079 003(A.102A)  
80 Hoàng Gia Bảo  Ngọc 26/03/1992 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00080 003(A.102A)  
81 Trần Nguyên Bảo  Ngọc 14/04/1994 Đồng Tháp B Access DCTB.00081 003(A.102A)  
82 Từ Hồng Ngọc 20/02/1995 Hồ Chí Minh B Access DCTB.00082 003(A.102A)  
83 Lương Hồ Thảo Nguyên 23/11/1993 Lâm Đồng B Access DCTB.00083 003(A.102A)  
84 Nguyễn Trọng Nhân 09/07/1994 Long An B Access DCTB.00084 003(A.102A)  
85 Nguyễn Hồ Long Nhân 21/06/1994 Hồ Chí Minh B Access DCTB.00085 003(A.102A)  
86 Trần Thị Quỳnh Nhi 07/01/1994 Bến Tre B Access DCTB.00086 003(A.102A)  
87 Lê Thị ái  Nhi 30/04/1994 Bình Thuận  B Access DCTB.00087 004(A.102B)  
88 La Thị Aí  Nhi 08/08/1994 Bình Định B Access DCTB.00088 004(A.102B)  
89 Nguyễn Thị Quỳnh  Như 24/12/1994 Bình Thuận B Access DCTB.00089 004(A.102B)  
90 Trương Thị Tố  Như 06/08/1994 Long An B Access DCTB.00090 004(A.102B)  
91 Hồ Quỳnh  Như 03/03/1993 Cà Mau B Access DCTB.00091 004(A.102B)  
92 Huỳnh Thị Quỳnh Như 16/11/1994 Thừa Thiên Huế B Access DCTB.00092 004(A.102B)  
93 Nguyễn Hà Quỳnh  Như 23/01/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00093 004(A.102B)  
94 Trần Thị Thùy  Nhung 19/10/1995 Quảng Trị B Access DCTB.00094 004(A.102B)  
95 Bùi Thị Cẩm Nhung 13/11/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00095 004(A.102B)  
96 Dương Thị Tuyết Nhung 16/07/1995 Bình Thuận B Access DCTB.00096 004(A.102B)  
97 Lê Quang Nhựt 08/04/1991 Tiền Giang B Access DCTB.00097 004(A.102B)  
98 Phạm Trần Thị  Ninh 16/03/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00098 004(A.102B)  
99 Cao Thoại  Oanh 06/05/1993 Tiền Giang B Access DCTB.00099 004(A.102B)  
100 Nguyễn Hữu Phúc 16/11/1994 Ninh Thuận B Access DCTB.00100 004(A.102B)  
101 Phạm Kim  Phụng 05/04/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00101 004(A.102B)  
102 Lê Thanh  Phước 09/11/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00102 004(A.102B)  
103 Trần Thị Phương 25/12/1994 Bình Định B Access DCTB.00103 004(A.102B)  
104 Hồ Thị Kỳ  Phương 17/04/1994 Đăk Lăk B Access DCTB.00104 004(A.102B)  
105 Hoàng Linh Phương 28/01/1993 Khánh Hòa B Access DCTB.00105 004(A.102B)  
106 Nguyễn Thị Ngọc Phương 21/12/1994 Khánh Hòa B Access DCTB.00106 004(A.102B)  
107 Hà Thị Kim Phượng 25/10/1978 Hà Tây B Access DCTB.00107 004(A.102B)  
108 Nguyễn Thị Bích Phượng 03/08/1994 Bình Định B Access DCTB.00108 004(A.102B)  
109 Trương Minh Quí 28/05/1994 Bến Tre B Access DCTB.00109 004(A.102B)  
110 Nguyễn Thị  Quý 10/02/1995 Nghệ An B Access DCTB.00110 004(A.102B)  
111 Võ Hoàng Quyên 09/04/1994 Đồng Tháp B Access DCTB.00111 004(A.102B)  
112 Nguyễn Thành  Quyền 04/12/1992 Khánh Hòa B Access DCTB.00112 004(A.102B)  
113 Tô Thành Các Phi 02/01/1994 Bình Định B Access DCTB.00113 004(A.102B)  
114 Nguyễn Ngọc Duy Sơn 23/07/1994 Long An B Access DCTB.00114 004(A.102B)  
115 Nguyễn Minh Son 06/09/1994 Phú Yên B Access DCTB.00115 004(A.102B)  
116 Lê Thanh  Tâm 18/10/1994 Đồng Tháp B Access DCTB.00116 005(A.103A)  
117   Tân 17/01/1994 Thừa Thiên Huế B Access DCTB.00117 005(A.103A)  
118 Lê Phước  Tấn 23/04/1994 Cà Mau B Access DCTB.00118 005(A.103A)  
119 Dương Công  Thắng 12/05/1995 Bình Định B Access DCTB.00119 005(A.103A)  
120 Trần Minh Thắng 21/01/1994 Bình Định B Access DCTB.00120 005(A.103A)  
121 Sử Hoàng  Thanh 16/12/1993 Sóc Trăng B Access DCTB.00121 005(A.103A)  
122 Ngô Tấn Lộc Thành 01/01/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00122 005(A.103A)  
123 Trịnh Vi Thảo 22/12/1994 Nam Định B Access DCTB.00123 005(A.103A)  
124 Bùi Thị Thư  Thảo 19/02/1995 Bình Định B Access DCTB.00124 005(A.103A)  
125 Nguyễn Hồ Thu  Thảo 07/04/1994 Bình Định B Access DCTB.00125 005(A.103A)  
126 Lê Thị Thu  Thảo 20/06/1994 Gia Lai B Access DCTB.00126 005(A.103A)  
127 Bùi Thị Xuân Thảo 11/10/1994 Bình Định B Access DCTB.00127 005(A.103A)  
128 Nguyễn Mạnh Thế 18/11/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00128 005(A.103A)  
129 Trần Thị  Thi 29/08/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00129 005(A.103A)  
130 Hoàng Xuân  Thịnh 31/10/1994 Hà Tĩnh B Access DCTB.00130 005(A.103A)  
131 Nguyễn Thị Kim Thoa  20/01/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00131 005(A.103A)  
132 Nguyễn Thị  Thơm 07/03/1995 Quảng Ngãi B Access DCTB.00132 005(A.103A)  
133 Lê Nguyệt  Thu 17/09/1994 Đồng Nai B Access DCTB.00133 005(A.103A)  
134 Nguyễn Thị  Thư 18/09/1994 Campuchia B Access DCTB.00134 005(A.103A)  
135 Lê Anh  Thư 21/06/1994 An Giang B Access DCTB.00135 005(A.103A)  
136 Trần Thị  Thuận 15/05/1995 Thanh Hóa B Access DCTB.00136 005(A.103A)  
137 Võ Thị Hoài  Thương 30/07/1995 Bến Tre B Access DCTB.00137 005(A.103A)  
138 Trần Nguyễn Hoài Thương 26/11/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00138 005(A.103A)  
139 Trần Thị Thúy 31/08/1993 Nam Cao B Access DCTB.00139 005(A.103A)  
140 Trần Kim  Thùy 19/04/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00140 005(A.103A)  
141 Huỳnh Thị Kim  Thùy 06/05/1994 Bến Tre B Access DCTB.00141 005(A.103A)  
142 Đào Thị  Thủy 10/09/1994 Hưng Yên B Access DCTB.00142 005(A.103A)  
143 Phạm Cẩm  Tiên 03/05/1994 Cà Mau B Access DCTB.00143 005(A.103A)  
144 Trần Anh  Tiến 21/06/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00144 005(A.103A)  
145 Hoàng Đình Văn  Tiến 10/10/1994 Gia Lai B Access DCTB.00145 006(A.103B)  
146 Ngô Hoàng Tín 27/08/1994 Long An B Access DCTB.00146 006(A.103B)  
147 Phan Sa 30/10/1993 An Giang B Access DCTB.00147 006(A.103B)  
148 Nguyễn Ngọc  Toàn 29/05/1994 Hà Nội B Access DCTB.00148 006(A.103B)  
149 Hoàng Thị Bích Trâm 07/09/1994 Thanh Hóa B Access DCTB.00149 006(A.103B)  
150 Huỳnh Thị Thanh Trâm 18/08/1994 Bình Định B Access DCTB.00150 006(A.103B)  
151 Mai Hằng Diễm  Trân 27/04/1994 Thừa Thiên Huế B Access DCTB.00151 006(A.103B)  
152 Đặng Thị Huyền Trang 16/07/1995 Quảng Ngãi B Access DCTB.00152 006(A.103B)  
153 Nguyễn Ngọc Thùy  Trang 14/09/1994 Bắc Giang B Access DCTB.00153 006(A.103B)  
154 Đinh Thị   Trang 01/01/1994 Thái Bình B Access DCTB.00154 006(A.103B)  
155 Trần Thị Trang 14/03/1993 Hà Tĩnh B Access DCTB.00155 006(A.103B)  
156 Phạm Thị Thùy Trang 18/03/1995 Kiên Giang B Access DCTB.00156 006(A.103B)  
157 Đỗ Cao  Tri 06/06/1994 Long An B Access DCTB.00157 006(A.103B)  
158 Phạm Giang Trường  Trinh 06/10/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00158 006(A.103B)  
159 Nguyễn Vũ Trọng 08/08/945 Bến Tre B Access DCTB.00159 006(A.103B)  
160 Đặng Thị Trọng 29/11/1995 Kiên Giang B Access DCTB.00160 006(A.103B)  
161 Đặng Thị Thu  Trúc 26/02/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00161 006(A.103B)  
162 Lê Thị Ngọc Trúc 08/07/1993 Tiền Giang B Access DCTB.00162 006(A.103B)  
163 Nguyễn Phạm Tấn  Trung 01/03/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00163 006(A.103B)  
164 Nguyễn Thị Cẩm  17/06/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00164 006(A.103B)  
165 Võ Thị Cẩm 29/09/1994 Long An B Access DCTB.00165 006(A.103B)  
166 Nguyễn  Tuấn  10/07/1994 Quảng Bình B Access DCTB.00166 006(A.103B)  
167 Bùi Nguyễn Ngân  Tuyền 13/09/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00167 006(A.103B)  
168 Phạm Thị Tuyết 10/10/1995 Quảng Ngãi B Access DCTB.00168 006(A.103B)  
169 Nguyễn Hoàng Phương Uyên 26/10/1994 Nha Trang B Access DCTB.00169 006(A.103B)  
170 Võ Thị Thảo  Uyên 03/07/1994 Long An B Access DCTB.00170 006(A.103B)  
171 Trần Thị Phương Uyên 05/11/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00171 006(A.103B)  
172 Nguyễn Thị Cẩm Vân 19/11/1993 Bến Tre B Access DCTB.00172 006(A.103B)  
173 Trần Thị Vân 15/01/1994 Nghệ An B Access DCTB.00173 006(A.103B)  
174 Phan Thị Hồng Vân 04/10/1994 Nam Định B Access DCTB.00174 007(A.104)  
175 Hà Ngọc Vân 27/07/1994 Hồ Chí Minh B Access DCTB.00175 007(A.104)  
176 Trần Thái Thu Vi 28/03/1994 Ninh Thuận B Access DCTB.00176 007(A.104)  
177 Nguyễn Văn  Viên 19/04/1994 Bình Định B Access DCTB.00177 007(A.104)  
178 Đinh Hoàng Đặng Khánh Vinh 02/04/1994 Bến Tre B Access DCTB.00178 007(A.104)  
179 Nguyễn Đức  Vinh 01/10/1994 Bến Tre B Access DCTB.00179 007(A.104)  
180 Mai Thị Bạch Yến 15/11/1995 Hậu Giang B Access DCTB.00180 007(A.104)  
181 Võ Thị Kim  Yến 22/11/1995 Tây Ninh B Access DCTB.00181 007(A.104)  
182 Nguyễn Thị Hải Yến 24/04/1994 Bắc Ninh B Access DCTB.00182 007(A.104)  
183 Lê Hoàng  Yến 07/09/1993 Đồng Nai B Access DCTB.00183 007(A.104)  
184 Hà Tú  Anh 01/08/1995 Khánh Hòa B Access DCTB.00184 007(A.104)  
185 Nguyễn Thị Bình 10/06/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00185 007(A.104)  
186 Cao Minh  Cảnh 12/02/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00186 007(A.104)  
187 Nguyễn Thị  Chiến 01/01/1993 Bình Định B Access DCTB.00187 007(A.104)  
188 Phạm Tiến Công 16/09/1994 Hà Tĩnh B Access DCTB.00188 007(A.104)  
189 Trần Quốc Cường 11/04/1994 Đăk Lăk B Access DCTB.00189 007(A.104)  
190 Hồ Chí Cường 16/10/1984 Sông Bé B Access DCTB.00190 007(A.104)  
191 Phạm Thị Đẹp 20/10/1995 Bình Định B Access DCTB.00191 007(A.104)  
192 Nguyễn Thị Ngọc Diểm 26/04/1987 Quảng Nam B Access DCTB.00192 007(A.104)  
193 Nguyễn Chí Đoàn 16/09/1988 An Giang B Access DCTB.00193 007(A.104)  
194 Dương Thành Đức 16/01/1993 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00194 007(A.104)  
195 Đỗ Đức Duy 06/07/1993 Tiền Giang B Access DCTB.00195 007(A.104)  
196 Nguyễn Trần Mỹ Duyên 03/10/1995 Tiền Giang B Access DCTB.00196 007(A.104)  
197 Ngô Trần Mỹ Duyên 28/12/1993 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00197 007(A.104)  
198 Trần Thị Gia 11/02/1991 Bình Định B Access DCTB.00198 007(A.104)  
199 Phạm Thị 14/07/1986 Bắc Ninh B Access DCTB.00199 007(A.104)  
200 Nguyễn Thị  Hạnh 04/07/1993 Quảng Ngãi B Access DCTB.00200 007(A.104)  
201 Lê Thị Thu Hiền 07/07/1994 Hà Tĩnh B Access DCTB.00201 007(A.104)  
202 Trịnh Thị Hiếu 27/04/1989 Bình Định B Access DCTB.00202 007(A.104)  
203 Nguyễn Thị Hoa 28/07/1988 Nam Định B Access DCTB.00203 007(A.104)  
204 Nguyễn Nam Hoàng 03/01/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00204 007(A.104)  
205 Nguyễn Thị Thúy Hồng 01/07/1993 Thanh Hóa B Access DCTB.00205 007(A.104)  
206 Đinh Thị  Huệ 20/04/1994 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00206 007(A.104)  
207 Nguyễn Huỳnh Thanh Huệ 13/09/1994 Khánh Hòa B Access DCTB.00207 007(A.104)  
208 Phạm Hồ Minh Khánh 02/01/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00208 007(A.104)  
209 Hà Chí Kiên 27/01/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00209 007(A.104)  
210 Nguyễn Thị Song Li 22/06/1992 Bình Định B Access DCTB.00210 007(A.104)  
211 Lê Thị Liêm 28/08/1995 Bình Định B Access DCTB.00211 007(A.104)  
212 Nguyễn Thị Loan 04/07/1994 Bình Định B Access DCTB.00212 007(A.104)  
213 Nguyễn Hoàng Luân 12/02/1994 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00213 007(A.104)  
214 Vũ Ngọc  Minh 21/10/1995 Đồng Nai B Access DCTB.00214 007(A.104)  
215 Đoàn Thị Tố Nga 11/09/1994 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00215 007(A.104)  
216 Cao Thị Mỹ Nghệ 19/09/1995 Long An B Access DCTB.00216 007(A.104)  
217 Trần Thị Ngoan 21/01/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00217 007(A.104)  
218 Dương Bảo Ngọc 02/01/1993 Bến Tre B Access DCTB.00218 007(A.104)  
219 Lê Quốc  Nhựt 16/02/1990 Quảng Ngãi B Access DCTB.00219 007(A.104)  
220 Võ Thị  Nở 20/03/1995 Quảng Ngãi B Access DCTB.00220 007(A.104)  
221 Lại Thị Trường Phận 21/04/1995 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00221 007(A.104)  
222 Lê Thị Trúc Phương 11/05/1994 Tiền Giang B Access DCTB.00222 007(A.104)  
223 Lê Thị Hồng Phương 05/04/1993 Bình Phước B Access DCTB.00223 007(A.104)  
224 Võ Thị Diệu Phương 12/11/1988 Bình Định B Access DCTB.00224 008(A.105)  
225 Hồ Như Phượng 22/01/1994 Khánh Hòa B Access DCTB.00225 008(A.105)  
226 Nguyễn Minh Quân 30/01/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00226 008(A.105)  
227 Nguyễn Văn Sáo 16/04/1993 Phú Yên B Access DCTB.00227 008(A.105)  
228 Ngô Thị Thu Thảo 20/10/1992 Đăk Lăk B Access DCTB.00228 008(A.105)  
229 Nguyễn Thị Thương 05/06/1995 Hải Dương B Access DCTB.00229 008(A.105)  
230 Phạm Thanh Thùy 08/02/1994 Thanh Hóa B Access DCTB.00230 008(A.105)  
231 Hồ Thị Thủy 28/11/1984 Bình Định B Access DCTB.00231 008(A.105)  
232 Phạm Thị Ngọc Trang 20/10/1993 Phú Yên B Access DCTB.00232 008(A.105)  
233 Lê Thị Minh Trinh 30/12/1995 Phú Yên B Access DCTB.00233 008(A.105)  
234 Nguyễn Thanh Trọng 16/10/1988 Bình Phước B Access DCTB.00234 008(A.105)  
235 Nguyễn Văn Trung 28/08/1995 Đồng Nai B Access DCTB.00235 008(A.105)  
236 Lê Thị Tươi 20/06/1994 Gia Lai B Access DCTB.00236 008(A.105)  
237 Mai Thị Ngọc  Tuyền 20/09/1993 Bà Rịa - Vũng Tàu B Access DCTB.00237 008(A.105)  
238 Phạm Thị Vân 10/12/1988 Hải Dương B Access DCTB.00238 008(A.105)  
239 Huỳnh Thị  Ý 19/06/1995 Quảng Ngãi B Access DCTB.00239 008(A.105)  
240 Dương Thị  Yến 25/04/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00240 008(A.105)  
241 Vạn Huỳnh Ngọc Mai 19/05/1991 Long An B Access DCTB.00241 008(A.105)  
242 Phồn Ửng Múi 03/08/1990 Đồng Nai B Access DCTB.00242 008(A.105)  
243 Nguyễn Thanh 08/08/1991 Quảng Trị B Access DCTB.00243 008(A.105)  
244 Lê Thị Công Phố 10/02/1994 Bình Thuận B Access DCTB.00244 008(A.105)  
245 Huỳnh Thị Sang 26/02/1994 Phú Yên B Access DCTB.00245 008(A.105)  
246 Lê Uyên Nhã 23/10/1986 Thừa Thiên Huế B Access DCTB.00246 008(A.105)  
247 Đào Quốc 14/05/1994 Khánh Hòa B Access DCTB.00247 008(A.105)  
248 Lâm Thị Thoại Mỹ 25/08/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00248 008(A.105)  
249 Nguyễn Thị Ánh Hồng 04/08/1991 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00249 008(A.105)  
250 Tiêu Thị Thoa 06/01/1994 Quãng Ngãi B Access DCTB.00250 008(A.105)  
251 Lê Thị Nguyệt Nga 22/06/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00251 008(A.105)  
252 Đào Minh Thuận 05/06/1994 Bình Thuận B Access DCTB.00252 008(A.105)  
253 Phạm Văn  Dương 12/12/1993 Sóc Trăng B Access DCTB.00253 008(A.105)  
254 Châu Kim Phụng 17/04/1994 Bình Thuận B Access DCTB.00254 008(A.105)  
255 Trịnh Hoàng Mai Lĩnh 01/04/1990 Bình Thuận B Access DCTB.00255 008(A.105)  
256 Võ Thị Thanh Trúc 20/01/1990 Phú Yên B Access DCTB.00256 008(A.105)  
257 Nguyễn Thị  Thu 00/00/1985 Ninh Thuận B Access DCTB.00257 008(A.105)  
258 Lê Nguyễn Bích Ngọc 27/03/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00258 008(A.105)  
259 Nguyễn Vũ Trung Hiếu 16/11/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00259 008(A.105)  
260 Cao Hoài Nhân 08/10/1993 Tiền Giang B Access DCTB.00260 008(A.105)  
261 Bùi Thị Tử Mi 16/10/1993 Quảng Ngãi B Access DCTB.00261 008(A.105)  
262 Bùi Thị Lệ Thủy 04/04/1989 Đăk Lăk B Access DCTB.00262 008(A.105)  
263 Nguyễn Thị Sương 15/10/1990 Bình Thuận B Access DCTB.00263 008(A.105)  
264 Trần Thị Lợi 20/01/1989 Quaảng Bình B Access DCTB.00264 008(A.105)  
265 Lữ Học Thuyết 20/07/1991 Bình Thuận B Access DCTB.00265 008(A.105)  
266 Nguyễn Hồng Kim Cương 26/12/1990 Cần Thơ B Access DCTB.00266 008(A.105)  
267 Trần Tuyết  Nhi 30/07/1994 Vĩnh Long B Access DCTB.00267 009(A.106)  
268 Mai Nguyễn Thu Hiền 18/11/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00268 009(A.106)  
269 Phạm Thị Nguân 01/02/1991 Tây Ninh B Access DCTB.00269 009(A.106)  
270 Lê Thị Thanh Thúy 10/11/1992 Bình Định B Access DCTB.00270 009(A.106)  
271 Phạm Thị Phi  Yến  14/02/1994 Quảng Ngãi B Access DCTB.00271 009(A.106)  
272 Phạm Nguyễn Phi A 20/01/1993 Phú Yên B Access DCTB.00272 009(A.106)  
273 Trần Đăng Khôi 03/12/1995 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00273 009(A.106)  
274 Nguyễn Phương Khanh  27/.03/1993 Kiên Giang B Access DCTB.00274 009(A.106)  
275 Võ Thị Trúc Ly 12/04/1995 Trà Vinh B Access DCTB.00275 009(A.106)  
276 Nguyễn Thị Hồng  Phấn 30/04/1994 Long An  B Access DCTB.00276 009(A.106)  
277 Trần Anh Thư 03/02/1994. Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00277 009(A.106)  
278 Đỗ Thị Phương 17/07/1994 Nam Định B Access DCTB.00278 009(A.106)  
279 Phan Minh  Triết 03/08/1993 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00279 009(A.106)  
280 Lê Bích  Ngọc  03/01/1994 Bến Tre B Access DCTB.00280 009(A.106)  
281 Nguyễn Ngọc Thiện 17/04/1994 Bến Tre B Access DCTB.00281 009(A.106)  
282 Laâm Thị Kiều  Ly 03/03/1994 Đồng Nai B Access DCTB.00282 009(A.106)  
283 Nguyễn Thị Kim Luyến  18/10/1994 Tây Ninh B Access DCTB.00283 009(A.106)  
284 Nguyễn Hoàng Thúy Uyên 19/12/1993 Đồng Tháp B Access DCTB.00284 009(A.106)  
285 Đỗ Hoàn Hiếu 21/08/1994 Quãng Ngãi B Access DCTB.00285 009(A.106)  
286 Trương Phúc Diễm Oanh 22/02/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00286 009(A.106)  
287 Võ Thị Anh Quyên 16/09/1992 Bình Định B Access DCTB.00287 009(A.106)  
288 Nguyễn Mai Kim Hoàng 02/12/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00288 009(A.106)  
289 Vương Tuyết  Hoa 27/01/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00289 009(A.106)  
290 Trần Thị 18/01/1994 Lâm Đồng B Access DCTB.00290 009(A.106)  
291 Lê Thị Hồng  Nhung 09/08/1994 Đồng Nai B Access DCTB.00291 009(A.106)  
292 Bùi Thị Nga 10/04/1993 Hải Duương B Access DCTB.00292 009(A.106)  
293 Nguyễn Lý Phương  Quỳnh  21/01/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00293 009(A.106)  
294 Nguyễn Văn Dũng 17/03/1993 Long An B Access DCTB.00294 009(A.106)  
295 Nguyễn Ngọc Tuyền  20/12/1993 Bến Tre B Access DCTB.00295 009(A.106)  
296 Hoàng Thị  Phượng  24/06/1993  Đồng Nai B Access DCTB.00296 009(A.106)  
297 Nguyễn Thị Thùy Đang 01/01/1994 Ninh Thuận B Access DCTB.00297 009(A.106)  
298 Dương Văn Sỉ Nhuận 08/10/1994 Bình Định B Access DCTB.00298 009(A.106)  
299 Nguyễn Đào Duy 02/07/1993 Bình Định B Access DCTB.00299 009(A.106)  
300 Trang Nguyễn Duy  Linh 04/02/1994 Vĩnh Long B Access DCTB.00300 009(A.106)  
301 Phùng Đức  Duy 21/05/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Access DCTB.00301 009(A.106)  
302 Lê Thị Nhật 19/07/1994 Lâm Đồng B Access DCTB.00302 009(A.106)  
303 Lê Thị Thúy An 14/11/1994 Kon Tum B Autocad DCTB.00303 010 (A.107)  
304 Nguyễn Đào  An 20/08/1995 Bình Định B Autocad DCTB.00304 010 (A.107)  
305 Trần Hoài  Ân 09/07/1994 Bình Định B Autocad DCTB.00305 010 (A.107)  
306 Bùi Ngọc  Anh 26/06/1994 Quảng Bình B Autocad DCTB.00306 010 (A.107)  
307 Hồ Tấn Bảo 01/10/1995 Thừa Thiên Huế B Autocad DCTB.00307 010 (A.107)  
308 Bùi Hoàng Bảo 21/09/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Autocad DCTB.00308 010 (A.107)  
309 Huỳnh Tấn Bình 31/03/1995 Tiền Giang B Autocad DCTB.00309 010 (A.107)  
310 Lê Kim  Bồn 15/08/1995 Huế B Autocad DCTB.00310 010 (A.107)  
311 Nguyễn Phong  Chiến  15/06/1995 Huế B Autocad DCTB.00311 010 (A.107)  
312 Bùi Thị Xuân Cúc 02/04/1993 Ninh Thuận B Autocad DCTB.00312 010 (A.107)  
313 Trần Tạ Quốc Cường 28/12/1995 Tp. Hồ Chí Minh B Autocad DCTB.00313 010 (A.107)  
314 Nguyễn Tiến  Đạt 01/09/1994 Đồng Tháp B Autocad DCTB.00314 010 (A.107)  
315 Huỳnh Văn  Định 01/01/1994 Thừa Thiên Huế B Autocad DCTB.00315 010 (A.107)  
316 Đinh Mậu  Đức 29/03/1993 Sông Bé B Autocad DCTB.00316 010 (A.107)  
317 Nguyễn Văn  Dũng 26/05/1995 Bình Phước B Autocad DCTB.00317 010 (A.107)  
318 Nguyễn Nhật Duy 21/07/1995 Tiền Giang B Autocad DCTB.00318 010 (A.107)  
319 Đỗ Thanh Duy 15/10/1994 Bình Dương B Autocad DCTB.00319 010 (A.107)  
320 Nguyễn Đình Giáp 01/05/1994 Hà Tĩnh B Autocad DCTB.00320 010 (A.107)  
321 Bùi Thị 13/08/1995 Ninh Bình B Autocad DCTB.00321 010 (A.107)  
322 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 03/11/1995 Bến Tre B Autocad DCTB.00322 010 (A.107)  
323 Lê Đức Hiếu 09/01/1995 Thanh Hóa B Autocad DCTB.00323 010 (A.107)  
324 Lê Văn  Hòa 19/05/1987 Bình Định B Autocad DCTB.00324 010 (A.107)  
325 Nguyễn Đình  Hoàng 01/06/1995 Thừa Thiên Huế B Autocad DCTB.00325 010 (A.107)  
326 Lê Trọng  Hoàng 12/08/1995 Thanh Hóa B Autocad DCTB.00326 010 (A.107)  
327 Nguyễn Đỗ Hữu  Hoàng 01/06/1995 Bình Định B Autocad DCTB.00327 010 (A.107)  
328 Phan Thị Huệ 31/07/1994 Tiền Giang B Autocad DCTB.00328 010 (A.107)  
329 Quách Tố Thanh Hùng 15/10/1994 Đăk Lăk B Autocad DCTB.00329 010 (A.107)  
330 Nguyễn Quốc  Hùng 25/10/1988 Đồng Nai B Autocad DCTB.00330 010 (A.107)  
331 Nguyễn Thanh Hưng 25/02/1994 Quảng Nam B Autocad DCTB.00331 010 (A.107)  
332 Trần Vĩnh  Khang 25/06/1994 Long An B Autocad DCTB.00332 010 (A.107)  
333 Trần  Khanh 26/03/1995 Bình Định B Autocad DCTB.00333 010 (A.107)  
334 Hoàng Nam Khánh 26/06/1992 Đăk Lăk B Autocad DCTB.00334 010 (A.107)  
335 Cao Quốc  Khánh 07/12/1995 Tiền Giang B Autocad DCTB.00335 010 (A.107)  
336 Nguyễn Anh Kiệt 14/01/1991 Bình Thuận B Autocad DCTB.00336 010 (A.107)  
337 Phạm Lương Quỳnh  Lâm 18/06/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Autocad DCTB.00337 010 (A.107)  
338 Phan Hoàng  Lâm 18/11/1995 Tp. Hồ Chí Minh B Autocad DCTB.00338 010 (A.107)  
339 Phạm Thị Liễu 17/07/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu B Autocad DCTB.00339 010 (A.107)  
340 Nguyễn Chí  Linh 05/11/1994 Long An B Autocad DCTB.00340 011 (A.108)  
341 Nguyễn Thị Linh 09/01/1995 Nam định B Autocad DCTB.00341 011 (A.108)  
342 Vũ Thị Mỹ Linh 01/10/1994 Bình Thuận B Autocad DCTB.00342 011 (A.108)  
343 Nguyễn Phúc  Lợi 11/07/1995 Phú Yên B Autocad DCTB.00343 011 (A.108)  
344 Trần Đại  Long 10/01/1994 Quảng Bình B Autocad DCTB.00344 011 (A.108)  
345 Trần Thanh Long 17/01/1995 Vĩnh Long B Autocad DCTB.00345 011 (A.108)  
346 Nguyễn Tấn  Mẫn 10/10/1995 Quảng Ngãi B Autocad DCTB.00346 011 (A.108)  
347 Thái Thị Tú Minh 18/03/1994 Quảng Trị B Autocad DCTB.00347 011 (A.108)  
348 Dương Lê Ngọc Ngân 14/12/1995 Vĩnh Long B Autocad DCTB.00348 011 (A.108)  
349 Lê Ngô Thanh Ngọc 03/08/1994 Phú Yên B Autocad DCTB.00349 011 (A.108)  
350 Đoản Thanh Nguyên 10/07/1993 Đăk Lăk B Autocad DCTB.00350 011 (A.108)  
351 Phan Gia  Nguyên 10/12/1995 Đăk Lăk B Autocad DCTB.00351 011 (A.108)  
352 Lê Thị Mỹ  Nhàn 22/01/1995 Đồng Tháp B Autocad DCTB.00352 011 (A.108)  
353 Lê Hồng  Nhựt 08/08/1994 Tây Ninh B Autocad DCTB.00353 011 (A.108)  
354 Nguyễn Thị Oanh 10/06/1994 Hà Tĩnh B Autocad DCTB.00354 011 (A.108)  
355 Tôn Thất Quỳnh Phi 18/11/1994 Thừa Thiên Huế B Autocad DCTB.00355 011 (A.108)  
356 Ngô Hoàng   Phi 30/10/1995 Long An B Autocad DCTB.00356 011 (A.108)  
357 Võ Đình  Quang 13/08/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Autocad DCTB.00357 011 (A.108)  
358 Nguyễn Văn Quốc 14/03/1994 Bình Phước B Autocad DCTB.00358 011 (A.108)  
359 Trần Văn Sơn 24/04/1994 Hà Tĩnh B Autocad DCTB.00359 011 (A.108)  
360 Vưu Bảo Sơn 26/06/1994 Bạc Liêu B Autocad DCTB.00360 011 (A.108)  
361 Võ Minh Tân 12/12/1995 Bến Tre B Autocad DCTB.00361 011 (A.108)  
362 Huỳnh Ngọc Tấn  20/04/1995 Phú Yên B Autocad DCTB.00362 011 (A.108)  
363 Võ Tuấn  Thạch 10/04/1994 Bình Định B Autocad DCTB.00363 011 (A.108)  
364 Nguyễn Văn Thái 29/06/1993 Hà Nội B Autocad DCTB.00364 011 (A.108)  
365 Võ Văn Thắng 10/08/1994 Thừa Thiên Huế B Autocad DCTB.00365 011 (A.108)  
366 Nguyễn Tấn Thành 14/11/1994 Quảng Ngãi B Autocad DCTB.00366 011 (A.108)  
367 Chung Kỳ  Thành 07/10/1995 Tp. Hồ Chí Minh B Autocad DCTB.00367 011 (A.108)  
368 Nguyễn Văn  Thành  25/11/1995 Bình Định B Autocad DCTB.00368 011 (A.108)  
369 Đặng Thị Phương Thảo 26/06/1995 Quy Nhơn B Autocad DCTB.00369 011 (A.108)  
370 Nguyễn Thị  Thi 01/10/1994 Nghệ An B Autocad DCTB.00370 011 (A.108)  
371 Lâm Ngọc  Thi 20/02/1994 Tp. Hồ Chí Minh B Autocad DCTB.00371 011 (A.108)  
372 Nguyễn Minh Thiện 22/06/1995 Ninh Thuận B Autocad DCTB.00372 011 (A.108)  
373 Hồ Phúc  Thịnh 03/06/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu B Autocad DCTB.00373 011 (A.108)  
374 Nguyễn Phú Thọ 15/02/1994 Tiền Giang B Autocad DCTB.00374 011 (A.108)  
375 Phạm Thị Thuận 02/08/1995 Đồng Tháp B Autocad DCTB.00375 012 (A.201)  
376 Lê Văn  Thức 05/06/1994 Bình Định B Autocad DCTB.00376 012 (A.201)  
377 Vương Thị Hoài  Thương 03/11/1994 Đà Nẵng B Autocad DCTB.00377 012 (A.201)  
378 Nguyễn Thị Thùy 23/06/1995 Đồng Tháp B Autocad DCTB.00378 012 (A.201)  
379 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10/04/1995 Bến Tre B Autocad DCTB.00379 012 (A.201)  
380 Nguyễn Sỹ Tiển 06/05/1994 Quảng Ngãi B Autocad DCTB.00380 012 (A.201)  
381 Phan Văn Tĩnh 16/09/1993 Quảng Ngãi B Autocad DCTB.00381 012 (A.201)  
382 Trần Văn Toản 20/06/1993 Sông Bé B Autocad DCTB.00382 012 (A.201)  
383 Nguyễn  Trải 22/03/1994 Phú Yên B Autocad DCTB.00383 012 (A.201)  
384 Nguyễn Nhật Trang 31/10/1995 Bến Tre B Autocad DCTB.00384 012 (A.201)  
385 Võ Duy  Trí 22/04/1995 Quảng Ngãi B Autocad DCTB.00385 012 (A.201)  
386 Phạm Thị Ngọc Trinh 29/07/1994 Ninh Thuận B Autocad DCTB.00386 012 (A.201)  
387 Nguyễn Đặng Đông  Trường 18/08/1993 Bình Định B Autocad DCTB.00387 012 (A.201)  
388 Hàn Mạnh Trường 30/06/1994 Phú Yên B Autocad DCTB.00388 012 (A.201)  
389 Nguyễn Nhật  Trường 06/08/1995 Cần Thơ B Autocad DCTB.00389 012 (A.201)  
390 Trần Nhựt Trường 14/10/1995 Bến Tre B Autocad DCTB.00390 012 (A.201)  
391 Nguyễn Thị  27/02/1994 Nghệ An B Autocad DCTB.00391 012 (A.201)  
392 Phạm Ngọc  10/09/1995 Sông Bé B Autocad DCTB.00392 012 (A.201)  
393 Hồ Hữu  13/07/1994 Bình Thuận  B Autocad DCTB.00393 012 (A.201)  
394 Lê Nhã  Tuấn 18/12/1995 Đồng Tháp  B Autocad DCTB.00394 012 (A.201)  
395 Trần Xuân  Tuấn  17/11/1994 Đăk Nông B Autocad DCTB.00395 012 (A.201)  
396 Biện Duy Tuấn  06/08/1995 Long An B Autocad DCTB.00396 012 (A.201)  
397 Trần Anh  Tuấn  29/08/1995 Đăk Lăk B Autocad DCTB.00397 012 (A.201)  
398 Ngô Thị Hồng Vân 10/03/1995 Đăk Lăk B Autocad DCTB.00398 012 (A.201)  
399 Trần Đặng Lan Vân 01/05/1994 Long An B Autocad DCTB.00399 012 (A.201)  
400 Nguyễn Khắc Vinh 29/03/1995 Lâm Đồng  B Autocad DCTB.00400 012 (A.201)  
401 Mai Quang  28/08/1994 Tiền Giang B Autocad DCTB.00401 012 (A.201)  
402 Trần Thị Kim Xanh 27/09/1994 Phú Yên B Autocad DCTB.00402 012 (A.201)  
403 Nguyễn Hoàng Thi 01/08/1995 Bình Định B Autocad DCTB.00403 012 (A.201)  
404 Huỳnh Thanh  Sang 04/11/1994 Tiền Giang B Autocad DCTB.00404 012 (A.201)  
405 Chung Minh Thiện 22/08/1995 Bạc Liêu B Autocad DCTB.00405 012 (A.201)  
* Ghi chú:              
  - Thí sinh nhận phiếu dự kiểm tra từ ngày 13/07/2016 đến 16/07/2016 tại Trung tâm TS&DVĐT    
  - Thí sinh dự kiểm tra có mặt tại phòng kiểm tra lúc 14g45 ngày 17/07/2016    
          - Thí sinh khi đến phòng kiểm tra yêu cầu mang theo:      
              + Giấy chứng minh nhân dân.          
              +  Phiếu dự kiểm tra.          
                     Chú ý: Không được mang túi sách và tài liệu vào phòng kiểm tra.      
TIN CÙNG CHUYÊN MỤC:

Đăng Nhập

Thống kê

Đang online: 140
Hôm nay: 155
Hôm qua: 10230
Tổng cộng: 24788798